ổ bánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một cái bánh mì: Từ dùng để chỉ một cái bánh mì hoàn chỉnh, thường có hình dáng tròn hoặc dài, được nướng chín. Đây là một từ dùng trong khẩu ngữ, phổ biến ở một số vùng miền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua về hai ổ bánh mì nóng hổi. (Mẹ mua về hai cái bánh mì nóng hổi.)
- Anh ấy ăn hết một ổ bánh cho bữa sáng. (Anh ấy ăn hết một cái bánh mì cho bữa sáng.)
- Tiệm bánh này bán ổ bánh nào cũng ngon. (Tiệm bánh này bán cái bánh mì nào cũng ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ổ bánh" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường hơn là "cái bánh mì". Nó mang sắc thái gần gũi, quen thuộc.
- Đi chợ nhớ mua giùm tôi một ổ bánh nhé! (Đi chợ nhớ mua giùm tôi một cái bánh mì nhé!)
Biến thể và từ gần giống
Bánh mì (danh từ): Từ phổ thông, trung tính hơn, dùng để chỉ chung loại thực phẩm này.
- Bánh mì là món ăn sáng phổ biến. (Bánh mì là món ăn sáng phổ biến.)
Ổ (danh từ): Trong một số ngữ cảnh khác, "ổ" có thể chỉ một vật có hình khối tròn hoặc một nơi tập trung (như ổ dịch, ổ trộm), nhưng khi nói "ổ bánh" thì nghĩa được xác định rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Cái bánh mì: Cách nói đầy đủ và phổ thông hơn.
- Bánh mì: Từ chung để chỉ loại thực phẩm, có thể không nhấn mạnh đến từng cái riêng lẻ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ổ bánh" được chú thích (đph), có nghĩa là đây là từ địa phương. Nó có thể không được sử dụng phổ biến trên toàn quốc mà chỉ thông dụng ở một số vùng miền nhất định. Khi giao tiếp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết văn bản chính thức, nên dùng từ "bánh mì" hoặc "cái bánh mì".
- (đph) Cái bánh mì.