ổ bánh

Học thuật
Thân thiện
ổ bánh

Một ổ bánh mì nóng hổi được đặt trên chiếc khăn vải hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cái bánh mì: Từ dùng để chỉ một cái bánh mì hoàn chỉnh, thường hình dáng tròn hoặc dài, được nướng chín. Đây một từ dùng trong khẩu ngữ, phổ biếnmột số vùng miền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua về hai ổ bánh nóng hổi. (Mẹ mua về hai cái bánh mì nóng hổi.)
    • Anh ấy ăn hết một ổ bánh cho bữa sáng. (Anh ấy ăn hết một cái bánh mì cho bữa sáng.)
    • Tiệm bánh này bán ổ bánh nào cũng ngon. (Tiệm bánh này bán cái bánh mì nào cũng ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ổ bánh" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường hơn "cái bánh mì". mang sắc thái gần gũi, quen thuộc.
    • Đi chợ nhớ mua giùm tôi một ổ bánh nhé! (Đi chợ nhớ mua giùm tôi một cái bánh mì nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh mì (danh từ): Từ phổ thông, trung tính hơn, dùng để chỉ chung loại thực phẩm này.

    • Bánh mì món ăn sáng phổ biến. (Bánh mì món ăn sáng phổ biến.)
  • (danh từ): Trong một số ngữ cảnh khác, "ổ" có thể chỉ một vật hình khối tròn hoặc một nơi tập trung (nhưdịch, ổ trộm), nhưng khi nói "ổ bánh" thì nghĩa được xác định rõ ràng.

Từ đồng nghĩa
  • Cái bánh mì: Cách nói đầy đủ phổ thông hơn.
  • Bánh mì: Từ chung để chỉ loại thực phẩm, có thể không nhấn mạnh đến từng cái riêng lẻ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ổ bánh" được chú thích (đph), có nghĩađây từ địa phương. có thể không được sử dụng phổ biến trên toàn quốc chỉ thông dụngmột số vùng miền nhất định. Khi giao tiếp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết văn bản chính thức, nên dùng từ "bánh mì" hoặc "cái bánh mì".
ổ bánh

Một ổ bánh mì nóng hổi được đặt trên chiếc khăn vải hoa.

  1. (đph) Cái bánh mì.